menu_book
見出し語検索結果 "tập đoàn" (1件)
tập đoàn
日本語
名グループ
Anh ấy làm việc cho một tập đoàn lớn.
彼は大手グループで働いている。
swap_horiz
類語検索結果 "tập đoàn" (1件)
tập đoàn kinh tế đa ngành
日本語
名コングロマリット
format_quote
フレーズ検索結果 "tập đoàn" (6件)
Công ty này dưới chướng tập đoàn lớn
この会社は大企業の傘下だ。
Anh ấy làm việc cho một tập đoàn lớn.
彼は大手グループで働いている。
Công ty này là tiền thân của một tập đoàn lớn hiện nay.
この会社は現在の巨大グループの前身です。
Tập đoàn đầu tư vào lĩnh vực vật liệu mới.
企業グループは新素材分野に投資しています。
Tập đoàn muốn tăng hợp tác về phát triển kinh tế tuần hoàn.
企業グループは循環経済の発展に関する協力を強化したいと考えています。
Tập đoàn đã góp phần hỗ trợ mục tiêu chuyển đổi xanh.
企業グループはグリーン転換目標の支援に貢献しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)